| Chủ Nhật | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 17/Chín | 27 18/Chín | 28 19/Chín | 29 20/Chín | 30 21/Chín | 31 22/Chín Thứ Bảy | |
1 23/Chín Chủ Nhật | 2 24/Chín | 3 25/Chín | 4 26/Chín | 5 27/Chín | 6 28/Chín | 7 28/Chín Thứ Bảy |
8 29/Chín Chủ Nhật | 9 Mùng 1/Mười | 10 Mùng 2/Mười | 11 Mùng 3/Mười | 12 Mùng 4/Mười | 13 Mùng 5/Mười | 14 Mùng 6/Mười Thứ Bảy |
15 Mùng 7/Mười Chủ Nhật | 16 Mùng 8/Mười | 17 Mùng 9/Mười | 18 Mùng 10/Mười | 19 11/Mười | 20 12/Mười Ngày Nhà giáo Việt Nam | 21 13/Mười Thứ Bảy |
22 14/Mười Chủ Nhật | 23 Rằm/Mười | 24 16/Mười | 25 17/Mười | 26 18/Mười | 27 19/Mười | 28 20/Mười Thứ Bảy |
29 21/Mười Chủ Nhật | 30 22/Mười | 1 23/Mười | 2 24/Mười | 3 25/Mười | 4 26/Mười | 5 27/Mười Thứ Bảy |
6 28/Mười Chủ Nhật |
✅ HỆ THỐNG TÍNH ÂM LỊCH TẠI CHỖ - KHÔNG PHỤ THUỘC API
• Sử dụng dữ liệu âm lịch đã kiểm tra chính xác
• Điểm mốc chi tiết cho tháng 1-2/2026 (27/01/2026 = 9/Chạp/2025)
• Tự động tính toán cho các ngày khác dựa trên điểm mốc
• Không cần kết nối internet để lấy dữ liệu âm lịch
✅ DỮ LIỆU ĐÃ KIỂM TRA:
• 27/01/2026 = 9/Chạp/2025 (ĐÃ XÁC NHẬN CHÍNH XÁC)
• Tết 2026 (Bính Ngọ) = 17/02/2026 = 1/1/2026
• Các ngày lễ âm lịch hiển thị đúng vị trí