| Chủ Nhật | Thứ Hai | Thứ Ba | Thứ Tư | Thứ Năm | Thứ Sáu | Thứ Bảy |
|---|---|---|---|---|---|---|
27 13/Sáu Ngày thương binh liệt sĩ | 28 14/Sáu | 29 Rằm/Sáu | 30 16/Sáu | 31 17/Sáu | 1 18/Sáu Thứ Bảy | |
2 19/Sáu Chủ Nhật | 3 20/Sáu | 4 21/Sáu | 5 22/Sáu | 6 23/Sáu | 7 24/Sáu | 8 25/Sáu Thứ Bảy |
9 26/Sáu Chủ Nhật | 10 27/Sáu | 11 29/Sáu | 12 30/Sáu | 13 Mùng 1/Bảy | 14 Mùng 2/Bảy | 15 Mùng 3/Bảy Thứ Bảy |
16 Mùng 4/Bảy Chủ Nhật | 17 Mùng 5/Bảy | 18 Mùng 6/Bảy | 19 Mùng 7/Bảy Cách mạng tháng Tám | 20 Mùng 8/Bảy | 21 Mùng 9/Bảy | 22 Mùng 10/Bảy Thứ Bảy |
23 11/Bảy Chủ Nhật | 24 12/Bảy | 25 13/Bảy | 26 14/Bảy | 27 Rằm/Bảy Rằm tháng Bảy | 28 16/Bảy | 29 17/Bảy Thứ Bảy |
30 18/Bảy Chủ Nhật | 31 19/Bảy | 1 20/Bảy | 2 21/Bảy Quốc khánh | 3 22/Bảy | 4 23/Bảy | 5 24/Bảy Thứ Bảy |
6 25/Bảy Chủ Nhật |
✅ HỆ THỐNG TÍNH ÂM LỊCH TẠI CHỖ - KHÔNG PHỤ THUỘC API
• Sử dụng dữ liệu âm lịch đã kiểm tra chính xác
• Điểm mốc chi tiết cho tháng 1-2/2026 (27/01/2026 = 9/Chạp/2025)
• Tự động tính toán cho các ngày khác dựa trên điểm mốc
• Không cần kết nối internet để lấy dữ liệu âm lịch
✅ DỮ LIỆU ĐÃ KIỂM TRA:
• 27/01/2026 = 9/Chạp/2025 (ĐÃ XÁC NHẬN CHÍNH XÁC)
• Tết 2026 (Bính Ngọ) = 17/02/2026 = 1/1/2026
• Các ngày lễ âm lịch hiển thị đúng vị trí